Cấu trúc chung của một câu trong tiếng Anh

5 /5
1 người đã bình chọn
Đã xem:  | Cập nhật lần cuối:2013-08-19 19:11:12  | RSS

Cấu trúc chung của một câu trong tiếng Anh

A. Subject (chủ ngữ)

1.Chủ ngữ là chủ thể của hành động trong câu, thường đứng trước động từ (verb).

– Chủ ngữ thường là một danh từ (noun) hoặc một ngữ danh từ (noun phrase – một nhóm từ kết thúc bằng một danh từ, trong trường hợp này ngữ danh từ không được bắt đầu bằng một giới từ).

- Chủ ngữ thường đứng ở đầu câuquyết định việc chia động từ.

Ví dụ: + Milk is delicious. (1 danh từ đơn) – Sữa rất ngon

+ Milk contains calcium (1 danh từ đơn) – Sữa có canxi

+ This new car is John’s (ngữ danh từ) – Chiếc xe mới đó là của John

+ That new, red car is mine. (một ngữ danh từ) – Chiếc ôtô mới màu đỏ đó là của tôi.

2. Chú ý rằng mọi câu trong tiếng Anh đều có chủ ngữ (Trong câu mệnh lệnh, chủ ngữ được ngầm hiểu là người nghe)

Ví dụ: “Don’t move!” = Đứng im!

3. Đôi khi câu không có chủ ngữ thật sự, trong trường hợp đó, It hoặc There đóng vai trò chủ ngữ giả.

Ví dụ: + It is a nice day today. – Hôm nay là 1 ngày đẹp trời.

+ There is a fire in that building. – Tòa nhà đó đang có đám cháy.

+ There were many students in the room. – Trong phòng có rất nhiều học sinh.

+ It is the fact that the earth goes around the sun. – Thực tế là trái đất quay xung quanh mặt trời.

B. Verb (động từ)

- Động từ là từ chỉ hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.

- Mọi câu đều phải có động từ.

- Nó có thể là một từ đơn hoặc một ngữ động từ (Ngữ động từ – verb phrase là một nhóm từ gồm một hoặc nhiều auxiliary – trợ động từ và một main verb – động từ chính)

Ví dụ: + I love you. (chỉ hành động) – Anh yêu em.

+ Chilli is hot. (chỉ trạng thái) - Ớt rất cay

+ I have seen the movie three times before. (auxiliary: have; main verb: seen) – Tôi đã xem bộ phim này 3 lần rồi.

+ I am going to Sai Gon tomorrow. (auxiliary: am; main verb: going) – Tôi sẽ vào Sài Gòn ngày mai.

C. Complement (vị ngữ)

- Vị ngữ là từ hoặc cụm từ chỉ đối tượng tác động của chủ ngữ. Cũng giống như chủ ngữ, vị ngữ thường là danh từ hoặc ngữ danh từ không bắt đầu bằng giới từ, tuy nhiên vị ngữ thường đứng sau động từ.

- Không phải câu nào cũng có vị ngữ.

- Vị ngữ trả lời cho câu hỏi What? hoặc Whom?

Ví dụ: + John bought a car yesterday. (What did John buy?) – John đã mua oto ngày hôm qua ( John đã mua cái gì?)

+ Jill wants to drink some water. (What does he want to drink?) – Jill muốn uống nước (Anh ấy muốn uống cái gì?)

+ She saw John at the movie last night. (Whom did she see at the movie?) – Cô ấy đã nhìn thấy John ở rạp chiếu phim tối qua (Cô ấy đã nhìn thấy ai ở rạp chiếu phim?)

D. Modifier (trạng từ)

- Trạng từ là từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc cách thức của hành động.

- Không phải câu nào cũng có trạng từ.

- Chúng thường là các cụm giới từ (prepositional phrase), phó từ (adverb) hoặc một cụm phó từ (adverbial phrase).

- Chúng trả lời câu hỏi When?, Where? hoặc How?

- Một cụm giới từ là một cụm từ bắt đầu bằng một giới từ và kết thúc bằng một danh từ (VD: in the morning, on the table,…).

- Nếu có nhiều trạng từ trong câu thì trạng từ chỉ thời gian thường đi sau cùng.

Ví dụ: + John bought a book at the bookstore. (Where did John buy a book?) – John đã mua sách ở hiệu sách (John đã mua sách ở đâu?)

+ She saw John at the movie last night. (Where did she see John? When did she see him?) – Cô ấy đã nhìn thấy John ở rạp chiếu phim tối qua (Cô ấy đã nhìn thấy John ở đâu? Cô ấy nhìn thấy lúc nào?)

+ She drives very fast. (How does she drive?) – Cô ấy lái xe rất nhanh (Cô ấy lái xe như thế nào?)

- Chú ý rằng trạng từ thường đi sau vị ngữ nhưng không nhất thiết. Tuy nhiên trạng từ là cụm giới từ không được nằm giữa động từ và vị ngữ.

+ She drove on the street her new car. (Sai)

+ She drove her new car on the street. (Đúng) – Cô ấy đã lái chiếc xe mới trên đường