Để tự tin ở sân bay
Để tự tin ở sân bay: Một số từ vựng tiếng Anh cần biết
Đi công tác nước ngoài, du lịch... không thể bỏ qua những giao tiếp cơ bản nhất (bằng tiếng Anh) tại sân bay với nhân viên làm thủ tục, nhân viên an ninh và tiếp viên hàng không.
Chị Phan Thúy Hồng (Q.3, TP.HCM) nhớ lại lần đầu tiên đi du lịch Singapore với bạn: “Khi đến sân bay quốc tế Changi, mình và cô bạn choáng ngợp vì sự rộng lớn nên không biết đi lối nào. Các bảng hướng dẫn thì có nhưng tiếng Anh bập bõm nên loay hoay mãi mới thoát ra được. Do đó các chuyến đi sau, mình phải chịu khó thu thập những từ ngữ, mẫu câu và những thông báo cơ bản ở sân bay để có thể chủ động đi lại mà không cần phải hỏi thăm”.
Chị Hồng nêu một vài từ vựng đơn giản nhất như “Arrivals” (khu đến), “Departures” (khu đi), “Domestic flights” (các chuyến bay nội địa), “International departures” (các chuyến khởi hành quốc tế), “delay” (chuyến bay bị hoãn), “now boarding” (đang cho hành khách lên máy bay)...
Thạc sĩ Hồ Văn Bình - Phó trưởng khoa Ngoại ngữ Trường ĐH Sài Gòn, lưu ý: “Quan trọng nhất là những thông tin cá nhân phải chính xác và bạn cần hiểu rõ những thông điệp mà nhân viên tại sân bay gửi đến mình. Chẳng hạn, một vị khách đến sân bay thường được nhân viên quầy làm thủ tục hỏi là: Bạn đi chuyến bay nào? Vé và hộ chiếu của bạn đâu? Bạn có gửi hành lý không?...”.
Thạc sĩ Hồ Văn Bình đưa ra vài ví dụ về những từ ngữ đồng nghĩa như: go at once, proceed without delay (di chuyển nhanh), land, landing, descend (hạ cánh)... Bên cạnh đó là những từ dễ gây nhầm lẫn cần chú ý như taxi (khi máy bay chạy trên đường băng), terminal (nhà ga hàng không), gate (cổng ra máy bay), hand-luggage/carry-on luggage (hành lý xách tay)...
| Những từ vựng, mẫu câu cần nhớ boarding card ≠ landing (disembarkation) card : Thẻ lên/xuống máy bay landing ≠ take-off : Hạ cánh/cất cánh check-in: Làm thủ tục check-in desk: Quầy làm thủ tục check-in clerk: Nhân viên quầy làm thủ tục security check/control: Kiểm tra an ninh passport control: Kiểm tra hộ chiếu taxi: Khi máy bay chạy trên đường băng board the plane ≠ get off the plane: lên/xuống máy bay customs: Hải quan departure lounge ≠ arrival halls: Phòng chờ lên máy bay/khu vực đến lost and found (lost property): Phòng tìm hành lý thất lạc airport information desk: Quầy thông tin tại sân bay ETA (Estimated Time of Arrival): Thời gian dự định đến remain seated: Ngồi yên trên ghế keep the seat-belt fastened = fasten the seat-belt : Thắt dây an toàn I have paid for my airfare (ticket online/I have an e- ticket: Tôi đã đặt vé qua mạng Where can I get a luggage cart (a trolley )?: Tôi có thể lấy xe đẩy ở đâu? I have lost my passport, what should I do?: Tôi bị mất passport, tôi phải làm gì? What is allowed in hand baggage (luggage)/What can I take in my hand luggage?: Được mang theo gì trong hành lý xách tay? I’d like a window seat: Tôi muốn ngồi gần cửa sổ I have lost my baggage/One piece of my baggage is missing: Tôi bị thất lạc hành lý. |