3000 từ vựng cơ bản (Part 13)

[ point evaluation5/5 ]1 people who voted
Đã xem: 3401 | Cật nhập lần cuối: 12/25/2013 9:46:16 AM | RSS


Tiếng Anh có khoản trên 100.000 từ vựng các loại. Vậy có bí quyết nào để giỏi từ vựng tiếng Anh mà không cần phải học và nhớ trên 100.000 từ?

Bí quyết đầu tiên là học những từ thông dụng trước. Theo thống kê của Oxford thì chỉ cần bạn nắm được khoản 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, bạn sẽ có thể hiểu được 95% tiếng Anh trong hầu hết mọi hoàn cảnh thông thường.

So với 100.000 từ thì 3.000 từ là một con số quá nhỏ (chỉ bằng 1/33), nhưng chúng lại có thể giúp bạn hiểu được 95% nội dung trong hầu hết mọi hoàn cảnh thông thường. Vì vậy bạn hãy bắt đầu học ngay bây giờ, mỗi ngày chỉ cần học 5 từ, thì trong vòng 1 năm rưỡi bạn đã rất giỏi tiếng Anh rồi. Nếu mỗi ngày bạn chịu khó học 10 từ thì chỉ trong vòng khoảng 10 tháng bạn đã thành công.

Hãy cố gắn lên, hãy cùng lopngoaingu.com học 3.000 từ thông dụng của Oxford với âm thanh tập phát âm và nghĩa của từng từ kèm theo.

Word Type Pronounce Meaning
suf n stri:t 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) phố, đường phố
suffer v 'sΛfә(r) 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) chịu đựng, chịu thiệt hại, đấu khổ
suffering n 'sΛfәriŋ 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự đau đớn, sự đau khổ
sufficient adj sə'fi∫nt 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) (+ for) đủ, thích đáng
sufficiently adv sə'fiʃəntli 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) đủ, thích đáng
sugar n 'ʃugə 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) đường
suggest v sə'dʤest 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) đề nghị, đề xuất; gợi
suggestion n sə'dʤestʃn 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự đề nghị, sự đề xuất, sự khêu gợi
suit n, v su:t 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) bộ com lê, trang phục; thích hợp, quen, hợp với
suitable adj ´su:təbl 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) hợp, phù hợp, thích hợp với
suitcase n ´su:t¸keis 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) va li
suited adj ´su:tid 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) hợp, phù hợp, thích hợp với
sum n sʌm 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) tổng, toàn bộ
summary n ˈsʌməri 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) bản tóm tắt
summer n ˈsʌmər 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) mùa hè
sun n sʌn 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) mặt trời
Sunday n ´sʌndi 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) Chủ nhật
superior adj su:'piәriә(r) 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) cao, chất lượng cao
supermarket n ´su:pə¸ma:kit 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) siêu thị
supply n, v sə'plai 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự cung cấp, nguồn cung cấp; cung cấp, đáp ứng, tiếp tế
support n, v sə´pɔ:t 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự chống đỡ, sự ủng hộ; chống đỡ, ủng hộ
supporter n sə´pɔ:tə 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) vật chống đỡ; người cổ vũ, người ủng hộ
suppose v sә'pәƱz 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
sure adj, adv ʃuə 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) chắc chắn, xác thực. make sure chắc chắn, làm cho chắc chắn
surely adv ´ʃuəli 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) chắc chắn
surface n ˈsɜrfɪs 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) mặt, bề mặt
surname n ˈsɜrˌneɪm 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) họ
surprise n, v sə'praiz 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự ngạc nhiên, sự bất ngờ; làm ngạc nhiên, gây bất ngờ
surprised adj sə:´praizd 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) ngạc nhiên (+ at)
surprising adj sə:´praiziη 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) làm ngạc nhiên, làm bất ngờ
surprisingly adv sə'praiziηli 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) làm ngạc nhiên, làm bất ngờ
surround v sә'raƱnd 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) vây quanh, bao quanh
surrounding adj sə.ˈrɑʊ(n)diɳ 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự vây quanh, sự bao quanh
surroundings n sə´raundiηz 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) vùng xung quanh, môi trường xung quanh
survey n, v 'sə:vei 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự nhìn chung, sự khảo sát; quan sát, nhìn chung, khảo sát, nghiên cứu
survive v sə'vaivə 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sống lâu hơn, tiếp tục sống, sống sót
suspect v, n səs´pekt 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) nghi ngờ, hoài nghi; người khả nghi, người bị tình nghi
suspicion n səs'pi∫n 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự nghi ngờ, sự ngờ vực
suspicious adj səs´piʃəs 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) có sự nghi ngờ, tỏ ra nghi ngờ, khả nghi
swallow v 'swɔlou 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) nuốt, nuốt chửng
swear v sweə 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) chửi rủa, nguyền rủa; thề, hứa
swearing n 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) lời thề, lời nguyền rủa, lời thề hứa
sweat n, v swet 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) mồ hôi; đổ mồ hôi
sweater n 'swetз 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lấo động
sweep v swi:p 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) quét
sweet adj, n swi:t 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) ngọt, có vị ngọt; sự ngọt bùi, đồ ngọt
swell v swel 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) phồng, sưng lên
swelling n ´sweliη 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự sưng lên, sự phồng ra
swim v swim 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) bơi lội
swimming n ´swimiη 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự bơi lội

Word Type Pronounce Meaning
swimming pool n 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) bể nước
swing n, v swiŋ 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự đu đưa, lúc lắc; đánh đu, đu đưa, lúc lắc
switch n, v switʃ 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) công tắc, roi; tắt, bật, đánh bằng gậy, roi. switch sth off ngắt điện. switch sth on bật điện
swollen adj ´swoulən 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sưng phồng, phình căng
swollen swell v ´swoulən, swel 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) phồng lên, sưng lên
symbol n simbl 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) biểu tượng, ký hiệu
sympathetic adj ¸simpə´θetik 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) đồng cảm, đáng mến, dễ thương
sympathy n ´simpəθi 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự đồng cảm, sự đồng ý
system n 'sistim 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) hệ thống, chế độ
table n 'teibl 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) cái bàn
tablet n 'tæblit 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) tấm, bản, thẻ phiến
tackle v, n tækl or 'teikl 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) giải quyết, khắc phục, bàn thảo; đồ dùng, dụng cụ
tail n teil 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) đuôi, đoạn cuối
take v teik 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự cầm nắm, sự lấy. take sth off: cởi, bỏ cái gì, lấy đi cái gì
take care of 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự giữ gìn. care for trông nom, chăm sóc
take part in 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) tham gia (vào)
take sth over 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) chở, chuyển cái gì; tiếp quản, kế tục cái gì
talk v, n tɔ:k 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) nói chuyện, trò chuyện; cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận
tall adj tɔ:l 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) cao
tank n tæŋk 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) thùng, két, bể
tap v, n tæp 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) mở vòi, đóng vòi; vòi, khóa
tape n teip 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) băng, băng ghi âm; dải, dây
target n 'ta:git 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) bia, mục tiêu, đích
task n tɑːsk 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) nhiệm vụ, nghĩa vụ, bài tập, công tác, công việc
taste n, v teist 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) vị, vị giác; nếm
tax n, v tæks 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) thuế; đánh thuế
taxi n 'tæksi 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) xe tắc xi
tea n ti: 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) cây chè, trà, chè
teach v ti:tʃ 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) dạy
teacher n 'ti:t∫ə 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) giáo viên
teaching n 'ti:t∫iŋ 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự dạy, công việc dạy học
team n ti:m 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) đội, nhóm
tear v, n tiə 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) xé, làm rắch; chỗ rách, miếng xe; nước mắt
technical adj 'teknikl 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) (thuộc) kỹ thuật, chuyên môn
technique n tek'ni:k 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) kỹ sảo, kỹ thuật, phương pháp kỹ thuật
technology n tek'nɔlədʤi 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) kỹ thuật học, công nghệ học
telephone (phone) n, v ´telefoun 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) máy điện thoại, gọi điện thoại
television (TV) n ´televiʒn 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) vô tuyến truyền hình
tell v tel 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) nói, nói với
temperature n ´tempritʃə 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) nhiệt độ
temporarily adv 'tempзrзlti 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) tạm
temporary adj ˈtɛmpəˌrɛri 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) tạm thời, nhất thời
tend v tend 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) trông nom, chăm sóc, giữ gìn, hầu hạ
tendency n ˈtɛndənsi 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) xu hướng, chiều hướng, khuynh hướng
tension n 'tenʃn 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự căng, độ căng, tình trạng căng
tent n tent 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) lều, rạp
term n tɜ:m 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) giới hạn, kỳ hạn, khóa, kỳ học
terrible adj 'terəbl 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) khủng khiếp, ghê sợ
terribly adv 'terəbli 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) tồi tệ, không chịu nổi
test n, v test 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm

Word Type Pronounce Meaning
text n tɛkst 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) nguyên văn, bản văn, chủ đề, đề
than prep, conj đæn 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) hơn
thank v θæŋk 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) cám ơn
thank you exclamation, n 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) cảm ơn bạn (ông bà, anh chị...)
thanks exclamation, n 'θæŋks 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự cảm ơn, lời cảm ơn
that pron, conj, det đæt 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) người ấy, đó, vật ấy, đó; rằng, là
the đi:, đi, đз 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) cái, con, người, ấy này....
theatre n ˈθiətər 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) rạp hát, nhà hát
their det đea(r) 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) của chúng, của chúng nó, của họ
theirs n, pro đeəz 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) của chúng, của chúng nó, của họ
them n, pro đem 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) chúng, chúng nó, họ
theme n θi:m 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) đề tài, chủ đề
themselves n, pro đəm'selvz 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) tự chúng, tự họ, tự
then adv đen 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) khi đó, lúc đó, tiếp đó
theory n 'θiəri 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) lý thuyết, học thuyết
there adv đeз 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) ở nơi đó, tại nơi đó
therefore adv 'đeəfɔ:(r) 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) bởi vậy, cho nên, vì thế
they n, pro đei 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) chúng, chúng nó, họ; những cái ấy
thick adj θik 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) dày; đậm
thickly adv θikli 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) dày; dày đặc; thành lớp dày
thickness n ´θiknis 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) tính chất dày, độ dày, bề dày
thief n θi:f 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) kẻ trộm, kẻ cắp
thin adj θin 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) mỏng, mảnh
thing n θiŋ 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) cái, đồ, vật
think v θiŋk 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) nghĩ, suy nghĩ
thinking n 'θiŋkiŋ 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự suy nghĩ, ý nghĩ
thirsty adj ´θə:sti 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) khát, cảm thấy khát
this n, det, pro đis 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) cái này, điều này, việc này
thorough adj 'θʌrə 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) cẩn thận, kỹ lưỡng
thoroughly adv 'θʌrəli 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để
though adv, conj đəʊ 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) dù, dù cho, mặc dù; mặc dù, tuy nhiên, tuy vậy
thought n θɔ:t 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự suy nghĩ, khả năng suy nghĩ; ý nghĩ, tư tưởng, tư duy
thread n θred 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) chỉ, sợi chỉ, sợi dây
threat n θrɛt 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự đe dọa, lời đe dọa
threaten v 'θretn 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) dọa, đe dọa
threatening adj ´θretəniη 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự đe dọa, sự hăm dọa
throat n θrout 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) cổ, cổ họng
through adv, prep θru: 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) qua, xuyên qua
throughout adv, prep θru:'aut 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) khắp, suốt
throw v θrou 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) ném, vứt, quăng. throw sth away: ném đi, vứt đi, liệng đi
thumb n θʌm 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) ngón tay cái
Thursday (abbr Thur, Thurs) n ´θə:zdi 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) thứ 5
thus adv đʌs 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) như vậy, như thế, do đó
ticket n 'tikit 3000 từ vựng cơ bản (Part 13)
tidy adj, v ´taidi 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng; làm cho sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp
tie v, n tai 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) buộc, cột, trói; dây buộc, dây trói, dây giày. tie sth up có quan hệ mật thiết, gắn chặt
tight adj, adv tait 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) kín, chặt, chật
tightly adv 'taitli 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) chặt chẽ, sít sao
till, until til 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) cho đến khi, tới lúc mà
time n taim 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) thời gian, thì giờ

Word Type Pronounce Meaning
timetable n ´taimteibl 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) kế hoạch làm việc, thời gian biểu
tin n tɪn 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) thiếc
tiny adj 'taini 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) rất nhỏ, nhỏ xíu
tip n, v tip 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) đầu, mút, đỉnh, chóp; bịt đầu, lắp đầu vào
tire v taiз 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) làm mệt mỏi, trở nên mệt nhọc; lốp, vỏ xe
tired adj 'taɪəd 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) mệt, muốn ngủ, nhàm chán
tiring adj ´taiəriη 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
title n ˈtaɪtl 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) đầu đề, tiêu đề; tước vị, tư cách
to prep, tu:, tu, tз 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) theo hướng, tới
today adv, n tə'dei 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) vào ngày này; hôm nay, ngày nay
toe n tou 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) ngón chân (người)
together adv tə'geđə 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) cùng nhau, cùng với
toilet n ´tɔilit 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) nhà vệ sinh; sự trang điểm (rửa mặt, ăn mặc, chải tóc...)
tomato n tə´ma:tou 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) cà chua
tomorrow adv, n tə'mɔrou 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) vào ngày mai; ngày mai
ton n tΔn 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) tấn
tone n toun 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) tiếng, giọng
tongue n tʌη 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) lưỡi
tonight adv, n tə´nait 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) vào đêm nay, vào tối nay; đêm nay, tối nay
tonne n tʌn 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) tấn
too adv tu: 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) cũng
tool n tu:l 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) dụng cụ, đồ dùng
tooth n tu:θ 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) răng
top n, adj tɒp 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) chóp, đỉnh; đứng đầu, trên hết
topic n ˈtɒpɪk 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) đề tài, chủ đề
total adj, n 'toutl 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) tổng cộng, toàn bộ; tổng số, toàn bộ số lượng
totally adv toutli 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) hoàn toàn
touch v, n tʌtʃ 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sờ, mó, tiếp xúc; sự sờ, sự mó, sự tiếp xúc
tough adj tʌf 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) chắc, bền, dai
tour n, v tuə 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) cuộc đo du lịch, cuộc đi dạo, chuyến du lịch; đi du lịch
tourist n 'tuərist 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) khách du lịch
towards prep tə´wɔ:dz 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) theo hướng, về hướng
towel n taʊəl 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) khăn tắm, khăn lấu
tower n 'tauə 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) tháp
town n taun 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) thị trấn, thị xã, thành phố nhỏ
toy n, adj tɔi 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) đồ chơi, đồ trang trí; thể loại đồ chơi
trace v, n treis 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) phát hiện, tìm thấy, vạch, chỉ ra, phác họa; dấu, vết, một chút
track n træk 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) phần của đĩa; đường mòn, đường đua
trade n, v treid 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) thương mại, buôn bán; buôn bán, trao đổi
trading n treidiη 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự kinh doanh, việc mua bán
tradition n trə´diʃən 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) truyền thống
traditional adj trə´diʃənəl 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) theo truyền thống, theo lối cổ
traditionally adv trə´diʃənəlli 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) (thuộc) truyền thống, là truyền thống
traffic n 'træfik 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự đi lại, sự giao thông, sự chuyển động
train n, v trein 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) xe lửa, tàu hỏa; dạy, rèn luyện, đào tạo
training n trainiŋ 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự dạy dỗ, sự huấn luyện, sự đào tạo
transfer v, n 'trænsfə: 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) dời, di chuyển; sự di chuyển, sự dời chỗ
transform v træns'fɔ:m 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) thay đổi, biến đổi
translate v træns´leit 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) dịch, biên dịch, phiên dịch
translation n træns'leiʃn 3000 từ vựng cơ bản (Part 13) sự dịch