3000 từ vựng cơ bản (Part 4)

[ point evaluation5/5 ]1 people who voted
Đã xem: 2520 | Cật nhập lần cuối: 12/13/2013 1:54:09 AM | RSS

Word Type Pronounce Meaning
grocery n ´grousəri 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cửa hàng tạp phẩm
ground n graund 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) mặt đất, đất, bãi đất
group n gru:p 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) nhóm
grow v grou 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) mọc, mọc lên. grow up lớn lên, trưởng thành
growth n grouθ 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sự lớn lên, sự phát triển
guarantee n, v ˌgærənˈti 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sự bảo hành, bảo lãnh, người bảo lãnh; cam đoan, bảo đảm
guard n, v ga:d 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cái chắn, người bảo vệ; bảo vệ, gác, canh giữ
guess v, n ges 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự ước chưng
guest n gest 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) khách, khách mời
guide n, v gaɪd 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) điều chỉ dẫn, người hướng dẫn; dẫn đường, chỉ đường
guilty adj ˈgɪlti 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) có tội, phạm tội, tội lỗi
gun n gʌn 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) súng
guy n gai 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) bù nhìn, anh chàng, gã
habit n ´hæbit 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) thói quen, tập quán
hair n heə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tóc
hairdresser n 'heədresə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) thợ làm tóc
half det, pron, adv hɑ:f 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) một nửa, phần chia đôi, nửa giờ; nửa
hall n hɔ:l 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) đại sảnh, tòa (thị chính), hội trường
hammer n 'hæmə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) búa
hand n, v hænd 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tay, bàn tay; trao tay, truyền cho
handle v, n 'hændl 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cầm, sờ mó; tay cầm, móc quai
hang v hæŋ 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) treo, mắc
happen v 'hæpən 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) xảy ra, xảy đến
happily adv 'hæpili 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sung sướng, hạnh phúc
happiness n 'hæpinis 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sự sung sướng, hạnh phúc
happy adj ˈhæpi 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) vui sướng, hạnh phúc
hard adj, adv ha:d 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố gắng, tích cực
hardly adv ´ha:dli 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, khó khăn
harm n, v hɑ:m 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) thiệt hại, tổn hao; làm hại, gây thiệt hại
harmful adj ´ha:mful 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) gây tai hại, có hại
harmless adj ´ha:mlis 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) không có hại
hat n hæt 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cái mũ
hate v, n heit 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) ghét; lòng căm ghét, thù hận
hatred n 'heitrid 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) lòng căm thì, sự căm ghét
have vauxiliary, v hæv, həv 3000 từ vựng cơ bản (Part 4)
have to modal, v 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) phải (bắt buộc, có bổn phận phải)
he n, pro hi: 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) nó, anh ấy, ông ấy
head n, v hed 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cái đầu (người, thú); chỉ huy, lãnh đại, dẫn đầu
headache n 'hedeik 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) chứng nhức đầu
heal v hi:l 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) chữa khỏi, làm lành
health n hɛlθ 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sức khỏe, thể chất, sự lành mạnh
healthy adj 'helθi 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) khỏe mạnh, lành mạnh
hear v hiə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) nghe
hearing n ˈhɪərɪŋ 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sự nghe, thính giác
heart n hɑ:t 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tim, trái tim
heat n, v hi:t 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) hơi nóng, sức nóng
heating n 'hi:tiη 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sự đốt nóng, sự làm nóng
heaven n ˈhɛvən 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) thiên đường
heavily adv ´hevili 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) nặng, nặng nề
heavy adj 'hevi 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) nặng, nặng nề

Word Type Pronounce Meaning
flight n flait 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sự bỏ chạy, rút chạy; sự bay, chuyến bay
float v floʊt 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) nổi, trôi, lơ lửng
flood n, v flʌd 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngập
floor n flɔ: 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sàn, tầng (nhà)
flour n ´flauə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) bột, bột mỳ
flow n, v flow 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sự chảy; chảy
flower n 'flauə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) hoa, bông, đóa, cây hoa
flu n flu: 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) bệnh cúm
fly v, n flaɪ 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) bay; sự bay, quãng đường bay
flying adj, n ´flaiiη 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) biết bay; sự bay, chuyến bay
focus v, n 'foukəs 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tập trung; trung tâm, trọng tâm ((n)bóng)
fold v, n foʊld 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) gấp, vén, xắn; nếp gấp
folding adj ´fouldiη 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) gấp lại được
follow v 'fɔlou 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) đi theo sau, theo, tiếp theo
following adj, prep ´fɔlouiη 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tiếp theo, theo sau, sau đây; sau, tiếp theo
food n fu:d 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) đồ ăn, thức, món ăn
foot n fut 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) chân, bàn chân
football n ˈfʊtˌbɔl 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) bóng đá
for prep fɔ:,fə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cho, dành cho...
force n, v fɔ:s 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sức mạnh; ép buộc, cưỡng ép
forecast n, v fɔ:'kɑ:st 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sự dự đoán, dự báo; dự đoán, dự báo
foreign adj 'fɔrin 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) (thuộc) nước ngoài, tư nước ngoài, ở nước ngoài
forest n 'forist 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) rừng
forever adv fə'revə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) mãi mãi
forget v fə'get 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) quên
forgive v fərˈgɪv 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tha, tha thứ
fork n fɔrk 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cái nĩa
form n, v fɔ:m 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) hình thể, hình dạng, hình thức; làm thành, được tạo thành
formal adj fɔ:ml 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) hình thức
formally adv fo:mзlaiz 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) chính thức
former adj ´fɔ:mə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) trước, cũ, xưa, nguyên
formerly adv ´fɔ:məli 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) trước đây, thuở xưa
formula n 'fɔ:mjulə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) công thức, thể thức, cách thức
fortune n ˈfɔrtʃən 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sự giàu có, sự thịnh vượng
forward adj ˈfɔrwərd 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) ở phía trước, tiến về phía trước
forward, forwards adv ˈfɔrwərd 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) về tương lai, sau này ở phía trước, tiến về phía trước
found v faund 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tìm, tìm thấy
foundation n faun'dei∫n 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sự thành lập, sự sáng lập; tổ chức
frame n, v freim 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trí
free adj, v, adv fri: 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự do
freedom n 'fri:dəm 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sự tự do; nền tự do
freely adv ´fri:li 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tự do, thoải mái
freeze v fri:z 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) đóng băng, đông lạnh
frequent adj ˈfrikwənt 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) thường xuyên
frequently adv ´fri:kwəntli 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) thường xuyên
fresh adj freʃ 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tươi, tươi tắn
freshly adv ´freʃli 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tươi mát, khỏe khoắn
Friday (abbr Fri) n ´fraidi 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) thứ Sáu
fridge n fridЗ 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tủ lạnh
friend n frend 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) người bạn

Word Type Pronounce Meaning
friendly adj ´frendli 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) thân thiện, thân mật
friendship n 'frendʃipn 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tình bạn, tình hữu nghị
frighten v ˈfraɪtn 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) làm sợ, làm hoảng sợ
frightened adj 'fraitnd 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) hoảng sợ, khiếp sợ
frightening adj ´fraiəniη 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) kinh khủng, khủng khiếp
from prep frɔm 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) frəm/ tư
front n, adj frʌnt 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) mặt; đằng trước, về phía trước. in front (of): ở phía trước
frozen adj frouzn 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) lạnh giá
fruit n fru:t 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) quả, trái cây
fry v, n frai 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) rán, chiên; thịt rán
fuel n ˈfyuəl 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) chất đốt, nhiên liệu
full adj ful 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) đầy, đầy đủ
fully adv ´fuli 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) đầy đủ, hoàn toàn
fun n, adj fʌn 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sự vui đùa, sự vui thích; hài hước. make fun of: đùa cợt, chế giễu, chế nhạo
function n, v ˈfʌŋkʃən 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) chức năng; họat động, chạy (máy)
fund n, v fʌnd 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) kho, quỹ; tài trợ, tiền bạc, để tiền vào công quỹ
fundamental adj ,fʌndə'mentl 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cơ bản, cơ sở, chủ yếu
funeral n ˈfju:nərəl 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) lễ tang, đám tang
funny adj ´fʌni 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) buồn cười, khôi hài
fur n fə: 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) bộ da lông thú
furniture n 'fə:nitʃə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) đồ đạc (trong nhà)
further adj 'fə:đə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) xa hơn nữa; thêm nữa
further, furthest adj 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cấp so sánh của far
future n, adj 'fju:tʃə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tương lai
gain v, n geɪn 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) lợi, lợi ích; giành được, kiếm được, đạt tới
gallon n 'gælən 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) Galông 1gl = 4, 54 lít ở Anh, 3, 78 lít ở Mỹ
gamble v, n 'gæmbl 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) đánh bạc; cuộc đánh bạc
gambling n 'gæmbliɳ 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) trò cờ bạc
game n geim 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) trò chơi
gap n gæp 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) đèo, lỗ hổng, kẽ hở; chỗ trống
garage n ´gæra:ʒ 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) nhà để ô tô
garbage n ˈgɑrbɪdʒ 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) lòng, ruột (thú)
garden n 'gɑ:dn 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) vườn
gas n gæs 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) khí, hơi đốt
gasoline n gasolin 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) dầu lửa, dầu hỏa, xăng
gate n geit 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cổng
gather v 'gæđə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tập hợp; hái, lượm, thu thập
gear n giə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cơ cấu, thiết bị, dụng cụ
general adj 'ʤenər(ə)l 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) chung, chung chung; tổng
generally adv 'dʒenərəli 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) nói chung, đại thể. in general: nói chung, đại khái
generate v 'dʒenəreit 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sinh, đẻ ra
generation n ˌdʒɛnəˈreɪʃən 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ, đời
generous adj ´dʒenərəs 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) rộng lượng, khoan hồng, hào phóng
generously adv 'dʒenərəsli 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) rộng lượng, hào phóng
gentle adj dʒentl 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng
gentleman n ˈdʒɛntlmən 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) người quý phái, người thượng lưu
gently adv 'dʤentli 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng
genuine adj ´dʒenjuin 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) thành thật, chân thật; xác thực
genuinely adv ´dʒenjuinli 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) thành thật, chân thật
geography n dʒi´ɔgrəfi 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) địa lý, khoa địa lý


Word Type Pronounce Meaning
get v get 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) được, có được. get on leo, trèo lên. get off: ra khỏi, thoát khỏi
giant n, adj ˈdʒaiənt 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) người khổng lồ, người phi thường; khổng lồ, phi thường
gift n gift 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) quà tặng
girl n g3:l 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) con gái
girlfriend n 'gз:lfrend 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) bạn gái, người yêu
give v giv 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cho, biếu, tặng. give sth away cho, phát. give sth out: chia, phân phối. give (sth) up bỏ, tư bỏ
give birth to 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sinh ra
glad adj glæd 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) vui lòng, sung sướng
glass n glɑ:s 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) kính, thủy tinh, cái cốc, ly
glasses n 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) kính đeo mắt
global adjv ´gloubl 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) toàn cầu, toàn thể, toàn bộ
glove n glʌv 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) bao tay, găng tay
glue n, v glu: 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) keo, hồ; gắn lại, dán bằng keo, hồ
go v gou 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) đi. go down: đi xuống. go up: đi lên. be going to sắp sửa, có ý định
goal n goƱl 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) mục đích, bàn thắng, khung thành
god n gɒd 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) thần, Chúa
gold n, adj goʊld 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) vàng; bằng vàng
good adj, n gud 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tốt, hay, tuyệt; điều tốt, điều thiện. good at: tiến bộ ở. good for: có lợi cho
good, well adj gud, wel 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tốt, khỏe
goodbye exclamation, n ¸gud´bai 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tạm biệt; lời chào tạm biệt
goods n gudz 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) của cải, tài sản, hàng hóa
govern v ´gʌvən 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cai trị, thống trị, cầm quyền
government n ˈgʌvərnmənt , ˈgʌvərmənt 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) chính phủ, nội các; sự cai trị
governor n ´gʌvənə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) thủ lĩnh, chủ; kẻ thống trị
grab v græb 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) túm lấy, vồ, chộp lấy
grade n, v greɪd 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) điểm, điểm số; phân loại, xếp loại
gradual adj ´grædjuəl 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) dần dần, tưng bước một
gradually adv 'grædzuәli 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) dần dần, tư tư
grain n grein 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản chất
gram n 'græm 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) đậu xanh
gram, gramme (abbr g, gm) n 'græm 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) ngữ pháp
grammar n ˈgræmər 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) văn phạm
grand adj grænd 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) rộng lớn, vĩ đại
grandchild n ´græn¸tʃaild 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cháu (của ông bà)
granddaughter n 'græn,do:tз 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cháu gái
grandfather n ´græn¸fa:đə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) ông
grandmother n 'græn,mʌđə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4)
grandparent n ´græn¸pɛərənts 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) ông bà
grandson n ´grænsʌn 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cháu trai
grant v, n grα:nt 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cho, bán, cấp; sự cho, sự bán, sự cấp
grass n grɑ:s 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ
grateful adj ´greitful 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) biết ơn, dễ chịu, khoan khoái
grave n, adj greiv 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) mộ, dấu huyền; trang nghiêm, nghiêm trọng
gray grei 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) xám, hoa râm (tóc)
great adj greɪt 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) to, lớn, vĩ đại
greatly adv ´greitli 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) rất, lắm; cao thượng, cao cả
green adj, n grin 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) xanh lá cây
grey adj grei 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) xám, hoa râm (tóc)
grey, usually gray adj, n 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) màu xám
groceries n ˈgroʊsəri, ˈgroʊsri 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) hàng tạp hóa

Word Type Pronounce Meaning
grocery n ´grousəri 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cửa hàng tạp phẩm
ground n graund 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) mặt đất, đất, bãi đất
group n gru:p 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) nhóm
grow v grou 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) mọc, mọc lên. grow up lớn lên, trưởng thành
growth n grouθ 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sự lớn lên, sự phát triển
guarantee n, v ˌgærənˈti 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sự bảo hành, bảo lãnh, người bảo lãnh; cam đoan, bảo đảm
guard n, v ga:d 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cái chắn, người bảo vệ; bảo vệ, gác, canh giữ
guess v, n ges 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự ước chưng
guest n gest 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) khách, khách mời
guide n, v gaɪd 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) điều chỉ dẫn, người hướng dẫn; dẫn đường, chỉ đường
guilty adj ˈgɪlti 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) có tội, phạm tội, tội lỗi
gun n gʌn 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) súng
guy n gai 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) bù nhìn, anh chàng, gã
habit n ´hæbit 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) thói quen, tập quán
hair n heə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tóc
hairdresser n 'heədresə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) thợ làm tóc
half det, pron, adv hɑ:f 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) một nửa, phần chia đôi, nửa giờ; nửa
hall n hɔ:l 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) đại sảnh, tòa (thị chính), hội trường
hammer n 'hæmə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) búa
hand n, v hænd 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tay, bàn tay; trao tay, truyền cho
handle v, n 'hændl 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cầm, sờ mó; tay cầm, móc quai
hang v hæŋ 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) treo, mắc
happen v 'hæpən 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) xảy ra, xảy đến
happily adv 'hæpili 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sung sướng, hạnh phúc
happiness n 'hæpinis 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sự sung sướng, hạnh phúc
happy adj ˈhæpi 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) vui sướng, hạnh phúc
hard adj, adv ha:d 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố gắng, tích cực
hardly adv ´ha:dli 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, khó khăn
harm n, v hɑ:m 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) thiệt hại, tổn hao; làm hại, gây thiệt hại
harmful adj ´ha:mful 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) gây tai hại, có hại
harmless adj ´ha:mlis 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) không có hại
hat n hæt 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cái mũ
hate v, n heit 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) ghét; lòng căm ghét, thù hận
hatred n 'heitrid 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) lòng căm thì, sự căm ghét
have vauxiliary, v hæv, həv 3000 từ vựng cơ bản (Part 4)
have to modal, v 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) phải (bắt buộc, có bổn phận phải)
he n, pro hi: 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) nó, anh ấy, ông ấy
head n, v hed 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) cái đầu (người, thú); chỉ huy, lãnh đại, dẫn đầu
headache n 'hedeik 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) chứng nhức đầu
heal v hi:l 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) chữa khỏi, làm lành
health n hɛlθ 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sức khỏe, thể chất, sự lành mạnh
healthy adj 'helθi 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) khỏe mạnh, lành mạnh
hear v hiə 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) nghe
hearing n ˈhɪərɪŋ 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sự nghe, thính giác
heart n hɑ:t 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) tim, trái tim
heat n, v hi:t 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) hơi nóng, sức nóng
heating n 'hi:tiη 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) sự đốt nóng, sự làm nóng
heaven n ˈhɛvən 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) thiên đường
heavily adv ´hevili 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) nặng, nặng nề
heavy adj 'hevi 3000 từ vựng cơ bản (Part 4) nặng, nặng nề